staffordshire bull terrier

staffordshire bull terrier

A Staffordshire Bull Terrier sits patiently on a grassy lawn.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống chó Staffordshire Bull Terrier: Một giống chó nguồn gốc từ Anh, được biết đến với thân hình cường tráng, chắc nịch, hộp sọ rộng bộ lông ngắn, mượt.

dụ sử dụng
  • (Chó Staffordshire Bull Terrier nổi tiếng với lòng trung thành bản tính trìu mến.)
  • (Hàng xóm của tôi nuôi một con chó Staffordshire Bull Terrier rất thân thiện với trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staffordshire Bull Terrier breed standard": Tiêu chuẩn giống chó Staffordshire Bull Terrier, thường đề cập đến các đặc điểm ngoại hình tính cách được công nhận bởi các câu lạc bộ chó giống.
    • The breed standard for the staffordshire bull terrier emphasizes a muscular build and a courageous temperament. (Tiêu chuẩn giống cho chó Staffordshire Bull Terrier nhấn mạnh thân hình bắp tính cách dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Staffordshire Bull Terrier (viết tắt): Thường được gọi tắt "Staffy" hoặc "Staffie" trong giao tiếp hàng ngày.

    • I saw a cute Staffy at the park today. (Hôm nay tôi thấy một chú chó Staffy dễ thươngcông viên.)
  • Bull Terrier: Một giống chó khác quan hệ họ hàng, nhưng khác biệt về hình dáng đầu (dài hơn) kích thước.

Từ đồng nghĩa
  • Staffy: Tên gọi thân mật, phổ biến trong cộng đồng yêu chó.
  • English Staffordshire Bull Terrier: Cách gọi nhấn mạnh nguồn gốc Anh của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên giống chó, nhưng có thể dùng với động từ "own" (sở hữu) hoặc "train" (huấn luyện):
    • They decided to adopt a staffordshire bull terrier from the shelter. (Họ quyết định nhận nuôi một con chó Staffordshire Bull Terrier từ trại cứu hộ.)
    • It takes patience to train a staffordshire bull terrier properly. (Cần kiên nhẫn để huấn luyện đúng cách một con chó Staffordshire Bull Terrier.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến giống chó này. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, "Staffy" thường được gắn với hình ảnh "nanny dog" (chó bảo mẫu) tính thân thiện với trẻ em.
    • The staffordshire bull terrier is often called a "nanny dog" because of its gentle nature with kids. (Chó Staffordshire Bull Terrier thường được gọi là "chó bảo mẫu" bản tính dịu dàng với trẻ em.)

Từ gần giống

Từ chứa "staffordshire bull terrier"